越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cơ sở dữ liệu” (1)
cơ sở dữ liệu
英语
短语database
Chúng tôi cần xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin.
We need to build a robust database to manage information.
相关词“cơ sở dữ liệu” (0)
未找到相关词。
短语“cơ sở dữ liệu” (2)
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.
Chúng tôi cần xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin.
We need to build a robust database to manage information.
